englishnewseasy.com
World is Shrinking Fast
Kỷ nguyên suy giảm dân số
Watch on YouTube 📺
World is Shrinking Fast
Kỷ nguyên suy giảm dân số
Năm 2023 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử khi tỷ lệ sinh toàn cầu lần đầu tiên rơi xuống dưới mức duy trì dân số cần thiết. Do sự thay đổi về hệ giá trị, xu hướng phụ nữ tham gia vào các hoạt động xã hội ngày càng tăng, cùng với gánh nặng chi phí do thời gian giáo dục kéo dài, tỷ lệ sinh trên toàn thế giới đang sụt giảm nghiêm trọng. Đặc biệt tại Hàn Quốc, số lượng trẻ sơ sinh năm ngoái chỉ đạt 230.000 trẻ, thấp hơn nhiều so với dự báo 350.000 của các chuyên gia. Với đà này, vào khoảng năm 2055, dân số thế giới sẽ chính thức bắt đầu sụt giảm, dẫn đến việc tái định hình toàn diện cấu trúc xã hội của chúng ta.
In 2023, something big happened for the first time in history.
Vào năm 2023, một sự kiện quan trọng lần đầu tiên đã xảy ra trong lịch sử.something big việc quan trọng / for the first time lần đầu tiên / in history trong lịch sử
The global fertility rate fell below the replacement level.
Tỷ lệ sinh tổng hợp toàn cầu đã giảm xuống dưới mức thay thế dân số.global fertility rate tỷ lệ sinh toàn cầu / fell below giảm xuống dưới / replacement level mức thay thế dân số
Humans are no longer having enough babies to keep populations steady.
Con người hiện không còn sinh đủ số trẻ em để giữ cho quy mô dân số ổn định.no longer không còn / keep populations steady giữ dân số ổn định
This trend is happening much faster than anyone predicted.
Xu hướng này đang diễn ra nhanh hơn nhiều so với dự đoán của bất kỳ ai.This trend xu hướng này / much faster nhanh hơn nhiều / anyone predicted bất kỳ ai dự đoán
Why is this happening everywhere, all at once?
Tại sao điều này lại xảy ra ở khắp mọi nơi cùng một lúc?happening everywhere xảy ra ở khắp nơi / all at once cùng một lúc
Experts say social norms are changing very quickly.
Các chuyên gia cho rằng các chuẩn mực xã hội đang thay đổi cực kỳ nhanh chóng.Experts say các chuyên gia nói / social norms chuẩn mực xã hội / changing quickly thay đổi nhanh chóng
Phones and social media make people see the world differently.
Điện thoại thông minh và mạng xã hội khiến chúng ta nhìn nhận thế giới theo một cách khác.social media mạng xã hội / see the world nhìn thế giới / differently một cách khác
Many women now choose careers over traditional home life.
Nhiều phụ nữ hiện nay ưu tiên sự nghiệp hơn là cuộc sống gia đình truyền thống.choose careers chọn sự nghiệp / traditional home life cuộc sống gia đình truyền thống
Modern service jobs make it easier for women to work.
Các công việc dịch vụ hiện đại giúp phụ nữ tham gia thị trường lao động dễ dàng hơn.Modern service jobs việc làm dịch vụ hiện đại / make it easier làm cho dễ dàng hơn / women to work phụ nữ làm việc
Also, people stay in school much longer than before.
Bên cạnh đó, thời gian đi học của mọi người hiện cũng dài hơn nhiều so với trước đây.stay in school đi học / much longer lâu hơn nhiều / than before so với trước
This educational race makes starting families very expensive.
Cuộc đua học vấn này khiến việc xây dựng gia đình trở nên rất tốn kém.educational race cuộc đua giáo dục / starting families bắt đầu gia đình / very expensive rất đắt đỏ
In South Korea, births were far lower than experts guessed.
Tại Hàn Quốc, số trẻ sinh ra thấp hơn nhiều so với ước tính của các chuyên gia.far lower thấp hơn nhiều / experts guessed chuyên gia ước tính
They expected 350,000 babies, but only 230,000 were born.
Dự kiến là 350.000 trẻ, nhưng thực tế chỉ có 230.000 trẻ được sinh ra.expected kỳ vọng / only 230,000 born chỉ 230.000 trẻ sinh ra
Most countries now fall below the 2.1 birth rate needed.
Hầu hết các quốc gia hiện nay đều có tỷ lệ sinh thấp hơn mức chuẩn 2,1.fall below thấp hơn / birth rate needed tỷ lệ sinh cần thiết
By 2055, the total world population will likely start shrinking.
Đến khoảng năm 2055, tổng dân số thế giới có khả năng sẽ bắt đầu sụt giảm.total world population tổng dân số thế giới / likely có khả năng / start shrinking bắt đầu thu hẹp
This change will reshape how our whole society works.
Sự thay đổi này sẽ tái định hình cách thức vận hành của toàn xã hội.reshape tái định hình / whole society toàn xã hội / works cách thức hoạt động
Our future world will look different with fewer people.
Thế giới tương lai với ít dân hơn sẽ trông rất khác so với hiện tại.look different trông khác biệt / fewer people ít người hơn
It is a new, uncertain chapter for humanity.
Đó giống như việc mở ra một chương mới đầy bất định cho nhân loại.uncertain chapter chương bất định / for humanity đối với nhân loại
Quiz 🧠
Q1. If a country's birth rate stays very low, its population will eventually get smaller.
Xem đáp án
✅ True
Khi tỷ lệ sinh liên tục ở mức thấp, tổng dân số sẽ tự nhiên giảm dần theo thời gian.
When fewer babies are born than people dying, the total population naturally shrinks over time.
Q2. What does 'shrinking' mean in 'the shrinking population'?
Xem đáp án
✅ getting smaller
'Shrink' có nghĩa là kích thước hoặc số lượng ngày càng giảm hoặc nhỏ lại.
To shrink means to become smaller in size, amount, or number.
Q3. Why do many young adults today delay having children?
Xem đáp án
✅ Longer education and high costs
Thời gian học tập kéo dài và chi phí nuôi dạy con tăng cao khiến việc lập gia đình bị trì hoãn.
People spend more years studying, which makes starting a career and a family take longer and cost more.
Dialogue 🎧
Olivia: James, did you see the news about 2023? It was a unique year in human history.
Olivia: James, anh có xem tin tức về năm 2023 không? Nghe nói đó là một năm thực sự đặc biệt trong lịch sử nhân loại đấy.
James: Really? Why was it so special?
James: Thật sao? Tại sao nó lại đặc biệt đến thế hả Olivia?
Olivia: For the first time, the global fertility rate fell below the replacement level.
Olivia: Lần đầu tiên trong lịch sử, tỷ lệ sinh tổng hợp toàn cầu đã rơi xuống dưới mức thay thế.
James: Hold on. What does the replacement level actually mean?
James: Chờ đã. "Mức thay thế" chính xác là nghĩa thế nào vậy?
Olivia: It is the number of babies needed to keep the population steady.
Olivia: Nghĩa là số lượng trẻ em cần thiết để duy trì quy mô dân số ở mức ổn định đấy.
James: So we are no longer having enough babies?
James: Vậy có nghĩa là hiện tại không có đủ trẻ em được sinh ra để duy trì dân số sao?
Olivia: Exactly. To stay steady, we need every woman to have 2.1 kids on average.
Olivia: Đúng vậy. Để dân số ổn định, trung bình mỗi phụ nữ cần sinh khoảng 2,1 con.
James: Why 2.1? Why isn't it just 2.0?
James: Tại sao lại là 2,1? Sao không phải là 2,0 cho tròn nhỉ?
Olivia: More boys are born than girls. Not all girls live to become mothers themselves.
Olivia: Vì tỉ lệ bé trai sinh ra thường cao hơn bé gái một chút, và không phải tất cả bé gái đều lớn lên và trở thành mẹ.
James: That is wild. I didn't know it was falling that fast.
James: Trời đất. Tôi không ngờ tỷ lệ này lại sụt giảm nhanh đến vậy.
Olivia: It is accelerating faster than practically anybody predicted.
Olivia: Thực tế là nó đang diễn ra nhanh hơn bất kỳ dự báo nào của mọi người.
James: Why is it happening everywhere all at once?
James: Tại sao hiện tượng này lại xảy ra đồng thời trên khắp thế giới như thế nhỉ?
Olivia: Experts believe social norms are changing very quickly.
Olivia: Các chuyên gia cho rằng đó là do các chuẩn mực xã hội đang thay đổi rất nhanh chóng.
James: Is it because of technology and smartphones?
James: Có phải do công nghệ hay điện thoại thông minh không?
Olivia: Yes. Social media makes people see the world differently.
Olivia: Đúng thế, mạng xã hội đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận thế giới.
James: I read that people are also too anxious about the future.
James: Tôi cũng từng đọc thấy rằng nhiều người đang cảm thấy rất bất an về tương lai.
Olivia: Many women now choose careers over traditional home life.
Olivia: Giờ đây nhiều phụ nữ chọn ưu tiên sự nghiệp hơn là cuộc sống gia đình truyền thống.
James: Modern service jobs make it easier for women to work too.
James: Các công việc trong ngành dịch vụ hiện đại cũng giúp phụ nữ đi làm thuận tiện hơn nữa.
Olivia: True. But this educational race makes starting a family very expensive.
Olivia: Chính xác. Nhưng cuộc đua học vấn ngày càng gắt gao cũng khiến chi phí lập gia đình trở nên quá đắt đỏ.
James: Look at South Korea. Their birth numbers are shocking.
James: Nhìn vào Hàn Quốc mà xem. Con số về lượng trẻ sơ sinh thực sự gây sốc.
Olivia: They expected 350,000 babies last year. Only 230,000 were born.
Olivia: Họ dự kiến năm ngoái có khoảng 350.000 trẻ, nhưng thực tế chỉ có 230.000 trẻ chào đời thôi.
James: No way. When will the total world population start shrinking?
James: Thật không thể tin được. Vậy khi nào dân số thế giới bắt đầu giảm?
Olivia: Likely by 2055. This will reshape how our whole society works.
Olivia: Có lẽ là vào khoảng năm 2055. Điều này sẽ tái định hình toàn bộ cách thức xã hội vận hành.
James: It really is a new, uncertain chapter for humanity.
James: Đúng là một chương mới đầy bất định đang mở ra cho loài người chúng ta.